Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Manchester United hôm nay ngày 21/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Manchester United tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Shaw
Marcus Rashford
Wout Weghorst
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Antony Matheus dos Santos
Frederico Rodrigues Santos
Anthony Elanga
Luke Shaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 3 | 0 | 45 | 6.83 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 7 | 0 | 66 | 7.8 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 7.11 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.48 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 8 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 55 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 46 | 6.72 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 31 | 7.34 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 3 | 1 | 51 | 6.84 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 33 | 9.31 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 35 | 7.62 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 44 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 31 | 8.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 57 | 47 | 82.46% | 7 | 1 | 79 | 6.39 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.19 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 6 | 71 | 5.72 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 6.52 | |
| 15 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 67 | 51 | 76.12% | 0 | 4 | 92 | 6.49 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 33 | 6.98 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 65 | 6.1 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 36 | Anthony Elanga | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ