Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Osasuna hôm nay ngày 27/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aimar Oroz
0 - 1 David Garcia
Enrique Barja Goal cancelled
Enrique Barja
1 - 2 Fernando Francisco Reges(OW)
Moises Gomez Bordonado
Manuel Sanchez De La Pena
Abdessamad Ezzalzouli
Luis Ezequiel Avila
2 - 3 Abdessamad Ezzalzouli
Lucas Torro Marset
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 40 | 6.14 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 2 | 41 | 6.17 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 6 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 17 | 6.38 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 63 | 6.04 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 52 | 6.32 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 37 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 32 | 7.86 | |
| 8 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.36 | |
| 25 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 21 | 7.32 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 33 | 6.57 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 24 | 7.35 | |
| 23 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Aimar Oroz | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.71 | ||
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 34 | 7.2 | |
| 35 | Diego Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ