Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Osasuna hôm nay ngày 03/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ante Budimir
Abel Bretones
Pablo Ibanez Lumbreras
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Alejandro Catena Marugán
Ruben Pena Jimenez
Jorge Herrando
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 52 | 6.56 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 5 | 39 | 7.4 | |
| 1 | Alvaro Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.65 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 48 | 6.35 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 41 | 6.63 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 2 | 30 | 6.47 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 8 | 6.24 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 34 | 7.13 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.74 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 37 | 6.86 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ