Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs PSV Eindhoven tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Yorbe Vertessen
Ismael Saibari Ben El Basra
Malik Tillman

2 - 1 Ismael Saibari Ben El Basra
2 - 2 Nemanja Gudelj(OW)
Patrick Van Aanholt
Ricardo Pepi
2 - 3 Ricardo Pepi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 7 | 1 | 38 | 6.91 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 33 | 7.69 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 28 | 7.24 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 23 | 6.83 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 34 | 7.32 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.54 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 5.94 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 45 | 6.27 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 20 | 5.85 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 45 | 6.28 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 31 | 6.08 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 32 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 24 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ