Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Valentín
0 - 2 Alvaro Garcia
Unai Lopez Cabrera
Sergio Camello
Aridane Hernandez Umpierrez
Pep Chavarria
Enrique Perez Munoz
Jorge de Frutos Sebastian
Enrique Perez Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 18 | 5.93 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 5.78 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 5.59 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 5.99 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 30 | 6.16 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.08 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 2 | 49 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 1 | 25 | 6.98 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 25 | 7.57 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 7.22 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.73 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 6.82 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 7.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ