Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge de Frutos Sebastian
Florian Lejeune
Oscar Valentín
Alvaro Garcia
Unai Lopez Cabrera
Pathe Ciss
Sergio Camello
Pedro Diaz Fanjul
Isaac Palazon Camacho
Adrian Embarba
Augusto Batalla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 10 | Jesus Fernandez Saez Suso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 37 | 7.62 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 63 | 6.59 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 6 | 4 | 73 | 7.62 | |
| 1 | Alvaro Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 1 | 58 | 6.71 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 69 | 7.25 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 12 | 6.39 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 73 | 6.84 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 60 | 6.32 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 4.88 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 1 | 0 | 78 | 6.41 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.59 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 60 | 6.98 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 4 | 25 | 6.49 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 67 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ