Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs RCD Espanyol hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Karim Rekik(OW)
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Goal awarded
1 - 2 Javi Puado
Vinicius de Souza Costa
Denis Suarez Fernandez
Ruben Sanchez Saez
Eduardo Exposito
Keidi Bare
Vinicius de Souza Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 8 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 71 | 59 | 83.1% | 9 | 1 | 95 | 7.39 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 29 | 5.76 | |
| 4 | Karim Rekik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 63 | 5.68 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 2 | 62 | 6.54 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 42 | 7.55 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.24 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 4 | 1 | 82 | 8.38 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 1 | 74 | 6.95 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 56 | 7.32 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 24 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 41 | 6.51 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 4 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 52 | 6.14 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 13 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 10 | 58 | 7.13 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 8 | Keidi Bare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 20 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 12 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 5.46 | |
| 2 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 21 | Nicolas Melamed Ribaudo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 27 | Ruben Sanchez Saez | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ