Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs RCD Espanyol hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marash Kumbulla
Carlos Romero
Roberto Fernandez Jaen
Alvaro Tejero Sacristan
Pol Lozano
Urko Gonzalez de Zarate
Eduardo Exposito
Alejo Veliz
Fernando Calero
Eduardo Exposito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 23 | 5.58 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 4 | 56 | 6.56 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 5 | 3 | 5 | 42 | 40 | 95.24% | 9 | 1 | 79 | 8.12 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 1 | 72 | 6.84 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 5 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 1 | 62 | 6.93 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 94 | 6.37 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 106 | 99 | 93.4% | 0 | 2 | 116 | 6.81 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 13 | 6.22 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 104 | 88 | 84.62% | 0 | 2 | 115 | 7.37 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 91 | 82 | 90.11% | 3 | 3 | 118 | 6.98 | |
| 44 | Leandro Antonetti | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 44 | 6.87 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 2 | 20 | 6.48 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 3 | 32 | 6.65 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 43 | 7.27 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 41 | 6.78 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 46 | 7.53 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.54 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ