Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Real Madrid hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Federico Valverde Dipetta Goal Disallowed
Eduardo Camavinga
Luka Modric
1 - 1 Daniel Carvajal Ramos
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Brahim Diaz
Fran Garcia
Eduardo Camavinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.76 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.01 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 7.12 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ