Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Sociedad hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Andre Silva
Brais Mendez
Jon Pacheco
Sheraldo Becker
Urko Gonzalez de Zarate
Jon Magunazelaia Argoitia
Javier Galan
3 - 2 Brais Mendez
Igor Zubeldia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 5 | 39 | 7.55 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 66 | 7.48 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 34 | 8.64 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 53 | 6.74 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 41 | 6.47 | |
| 10 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 46 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 2 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 8 | 61 | 6.99 | |
| 20 | Isaac Romero Bernal | Forward | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 46 | 7.67 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 0 | 84 | 6.31 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 5 | 38 | 7.58 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 2 | 81 | 5.4 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 7.41 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 76 | 6.56 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 65 | 83.33% | 0 | 3 | 87 | 5.84 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 36 | 7.04 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 44 | 6.72 | |
| 39 | Jon Aramburu | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 79 | 6.23 | ||
| 15 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.45 | |
| 28 | Jon Magunazelaia Argoitia | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ