Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Valencia hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mouctar Diakhaby
Cenk ozkacar
0 - 1 Mouctar Diakhaby
Dimitri Foulquier
Javier Guerra
Pablo Gozalbez Gilabert
Jesus Vazquez
1 - 2 Javier Guerra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 30 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 37 | 6.68 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 51 | 6.68 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 30 | 6.91 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ