Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Valencia hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dimitri Foulquier
0 - 1 Luis Rioja
Yarek Gasiorowski
Sadiq Umar
Sergi Canos
Sadiq Umar
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Jesus Vazquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.53 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 34 | 6.42 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 46 | 6.53 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 38 | 6.61 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 47 | 6.97 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.62 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ