Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Villarreal hôm nay ngày 24/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Jackson
Nicolas Jackson Goal cancelled
1 - 1 Pau Torres
Pau Torres Goal awarded
Alejandro Baena Rodriguez
Etienne Capoue
Juan Marcos Foyth
Aissa Mandi
Jorge Cuenca
Alberto Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 51 | 7.18 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.38 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 31 | 7.36 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 2 | 39 | 6.26 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 19 | 7.58 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.12 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 6.62 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.67 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 43 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 3 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 60 | 6.56 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 64 | 6.82 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 22 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 63 | 5.84 | |
| 17 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 55 | 7.35 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 40 | 6.45 | |
| 4 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 2 | 86 | 6.98 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 2 | 4 | 73 | 6.37 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.23 | ||
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Defender | 4 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 39 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 45 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ