Shabab Al Ahli
-0 1.03
+0 0.78
0.5 1.40
u 0.30
2.48
2.35
3.40
-0 1.03
+0 0.83
1 0.70
u 1.10
3.4
2.6
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shabab Al Ahli vs Al Hilal hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shabab Al Ahli vs Al Hilal tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shabab Al Ahli vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Malcom Filipe Silva Oliveira
Nasser Al-Dawsari
Ali Al-Oujami
Mohamed Meite
Ruben Neves
Nasser Al-Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 27 | 7 | |
| 88 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 4 | 1 | 4 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 34 | 8 | |
| 26 | Eid Khamis Eid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 31 | Kauan Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Mohammad Juma | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 79 | João Marcelo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 25 | Mathieu Patouillet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 8.1 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ