Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shabab Al Ahli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa hôm nay ngày 24/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Djalo
Jamal Hamed
Mohammed Muntari
Dame Traore
Rayyan Ahmed Al Ali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 2 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 45 | 8 | |
| 26 | Eid Khamis Eid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 21 | Sultan Adill Alamiri | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 25 | Igor Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Damian Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 31 | Kauan Santos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 27 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 7 | Florinel Coman | Forward | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 6 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 99 | Jamal Hamed | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 35 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ