Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shabab Al Ahli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shabab Al Ahli vs Nasaf Qarshi hôm nay ngày 21/10/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shabab Al Ahli vs Nasaf Qarshi tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shabab Al Ahli vs Nasaf Qarshi hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Zafarmurod Abdirahmatov
Zafarmurod Abdirahmatov
Sherzod Nasrulloev
Stefan Colovic
Oybek Bozorov
Khusayin Norchaev
Javokhir Sidikov
Javokhir Sidikov
Diyorbek Abdunazarov
Alibek Davronov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Munas Dabbur | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 13 | 9 | 69.23% | 14 | 0 | 34 | 8.5 | |
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 88 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 3 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 19 | Mateusao | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 7.9 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Mersad Seifi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dragan Ceran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Igor Golban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 28 | Shukhrat Mukhammadiev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 92 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Oleksandr Vorobey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 29 | 5.4 | |
| 34 | Sherzod Nasrulloev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 2 | Alibek Davronov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 7 | Adenis Shala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ