Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shabab Al Ahli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomislav Strkalj
Domagoj Drozdek Card changed
Domagoj Drozdek
Tibor Halilovic
Aleksandar Sedlar
Odildzhon Khamrobekov
Masoud Kazemayni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Munas Dabbur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 88 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Gaston Maximiliano Suarez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 21 | Sultan Adill Alamiri | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 25 | Igor Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 23 | Mersad Seifi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |||
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 19 | Tomislav Strkalj | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 7.6 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Igor Postonjski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 5 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 25 | Domagoj Drozdek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ