Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shamrock Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Bohemians hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dawson Devoy
1 - 1 James Clarke
Douglas James-Taylor
Adam Mcdonnell
Robert Cornwall
Connor Parsons
Colm Whelan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Rory Gaffney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 8 | 1 | 61 | 7 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 8 | Aaron McEneff | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Daniel Mandroiu | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 21 | Daniel Grant | Forward | 0 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 2 | Joshua Honohan | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 3 | 50 | 7.4 | |
| 15 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 17 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 3 | 0 | 85 | 7 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 31 | Michael Noonan | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 2 | 1 | 77 | 7 | |
| 5 | Robert Cornwall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 30 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 80 | 6.9 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 23 | Archie Meekison | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Jubril Okedina | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Douglas James-Taylor | Forward | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 24 | Byrne Cian | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 4 | 80 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ