Shamrock Rovers
-1 0.80
+1 1.00
2.5 3.45
u 0.19
1.44
6.00
3.90
-0.5 0.80
+0.5 0.80
1 0.90
u 0.90
1.95
7.5
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Dundalk hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs Dundalk tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs Dundalk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Groome
Harvey Warren
Aodh Dervin
Daniel Mullen
Keith Buckley
Vinnie Leonard
Eoin Kenny
Bobby Burns
Vinnie Leonard
Robert Cornwall
Robert Cornwall
Daniel Mullen
1 - 1 Daniel Mullen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Adam Matthews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 18 | Trevor Clarke | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 8 | |
| 23 | Connor Malley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 45 | 7.9 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 22 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 8 | Harry Groome | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 11 | Ronan Teahan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Harvey Warren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 15 | Vinnie Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ