Shamrock Rovers
-1 1.08
+1 0.84
2.5 3.43
u 0.14
1.05
41.00
9.50
-0.25 1.08
+0.25 1.08
1 0.95
u 0.85
2.1
6
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Galway United hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arthur Parker
Axel Piesold
Lee Devitt
Matthew Wolfenden
Frantz Pierrot
Francely Lomboto
Gianfranco Facchineri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 19 | Adam Brennan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 14 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Kris Twardek | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 6 | Axel Piesold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Connor Barratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ