Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shamrock Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Shelbourne hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kerr McInroy
Ali Coote
John Martin
Mark Coyle
Ali Coote
Paddy Barrett
Lewis Temple
Milan Mbeng
Wessel Speel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adam Matthews | Defender | 1 | 0 | 1 | 72 | 71 | 98.61% | 1 | 0 | 93 | 7.3 | |
| 20 | Rory Gaffney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 11 | Sean Kavanagh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 0 | 44 | 7 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 7 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 18 | Trevor Clarke | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 14 | Daniel Mandroiu | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 1 | 75 | 7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Connor Malley | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 15 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 111 | 102 | 91.89% | 2 | 0 | 126 | 7.3 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 55 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Paddy Barrett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 6 | Jonathan Lunney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 1 | 69 | 8.2 | |
| 8 | Mark Coyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 78 | 7.8 | |
| 14 | Ali Coote | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 24 | Lewis Temple | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 13 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ