Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shamrock Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Sligo Rovers hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ciaron Harkin
Daire Patton
0 - 1 Oliver Denham
Edwin Agbaje
0 - 2 Owen Elding
Kavanagh Cian
Conor Reynolds
Ciaron Harkin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adam Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 1 | 46 | 7 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Sean Kavanagh | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 25 | Lee Steacy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 18 | Trevor Clarke | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Aaron McEneff | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 22 | Cian Barrett | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 24 | Egor Vassenin | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Ciaron Harkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Kyle McDonagh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ