Shamrock Rovers
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2 1.16
u 0.74
2.49
2.90
2.83
-0 0.85
+0 1.15
0.75 0.78
u 1.03
3.1
4.33
1.91
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zak Elbouzedi
Christopher Forrester
Glory Nzingo
Romal Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 11 | Jake Mulraney | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 0 | 98 | 7.4 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 19 | Adam Brennan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Tom Grivosti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 7.3 | |
| 15 | Ronan Boyce | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 16 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ