Kết quả trận Shams Azar Qazvin vs Aluminium Arak, 18h30 ngày 13/02

Vòng 21
18:30 ngày 13/02/2026
Shams Azar Qazvin
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Aluminium Arak
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 5.7
2-0
10.5 12
2-1
11 29
3-1
31 96
3-2
61 96
4-2
161 171
4-3
201 201
0-0
5.5
1-1
5.6
2-2
23
3-3
141
4-4
201
AOS
-

VĐQG Iran » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shams Azar Qazvin vs Aluminium Arak hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shams Azar Qazvin vs Aluminium Arak tại VĐQG Iran 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shams Azar Qazvin vs Aluminium Arak hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shams Azar Qazvin vs Aluminium Arak

Shams Azar Qazvin Shams Azar Qazvin
Phút
Aluminium Arak Aluminium Arak
Amirmohammad Mohkamkar match yellow.png
55'
Mehdi Mamizadeh match yellow.png
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shams Azar Qazvin VS Aluminium Arak

Shams Azar Qazvin Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak Aluminium Arak
2
 
Thẻ vàng
 
0

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Shams Azar Qazvin vs Aluminium Arak

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn
1.33 Phạt góc
1 Thẻ vàng 1.67
14.33% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.6
0.7 Bàn thua 0.9
1 Sút trúng cầu môn 0.1
1 Phạt góc 0.6
1.7 Thẻ vàng 1.2
14.6% Kiểm soát bóng 13.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shams Azar Qazvin (26trận)
Chủ Khách
Aluminium Arak (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
4
HT-H/FT-T
1
2
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
7
6
3
4
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
5
0
HT-B/FT-B
2
0
0
2