Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs FC Seoul hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs FC Seoul tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs FC Seoul hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jesse Lingard
Lee Seung Mo
1 - 2 Lucas Silva
Cho Young Wook
Seon-Min Moon
Anderson de Oliveira da Silva
1 - 3 Jesse Lingard
Ryu Jae Moon
Jesse Lingard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 1 | 69 | 6.3 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 51 | 6.2 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 82 | 6.4 | |
| 49 | Li Xinxiang | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jesse Lingard | Midfielder | 4 | 4 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 0 | 68 | 9.9 | |
| 45 | Marko Dugandzic | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 27 | Seon-Min Moon | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 31 | Kang Hyun Moo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 29 | Ryu Jae Moon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Jung Seung Won | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 8 | Lee Seung Mo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 9 | Cho Young Wook | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Yazan Al Arab | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 1 | 84 | 7 | |
| 63 | Su-il Park | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 18 | Jeong Tae Wook | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 2 | 79 | 6.5 | |
| 16 | Jun Choi | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 77 | Lucas Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 41 | Hwang Do Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 0 | 74 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ