Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs FC Seoul hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs FC Seoul tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs FC Seoul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kim Jin su
Ryu Jae Moon
Lee Han Do
Seon-Min Moon
Lee Seung Mo
Seong Hoon Cheon
Jung Seung Won
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 7 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 7 | |
| 34 | Liu Chengyu | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jesse Lingard | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 22 | Kim Jin su | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 45 | Marko Dugandzic | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 31 | Kang Hyun Moo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 8.1 | |
| 29 | Ryu Jae Moon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | Forward | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Yazan Al Arab | Defender | 3 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 16 | Jun Choi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 77 | Lucas Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 40 | Seong hun Park | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 41 | Hwang Do Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ