Shanghai Shenhua
+0.5 0.80
-0.5 1.00
1.5 1.40
u 0.30
3.47
1.80
3.60
+0.25 0.80
-0.25 1.05
1.25 1.10
u 0.70
3.75
2.5
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuki Soma
Tete Yengi
Ryohei Shirasaki
Kanji Kuwayama
0 - 2 Yuki Soma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Wu Xi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 28 | 6 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 7.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ