Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Arsenal hôm nay ngày 05/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Odegaard
0 - 2 Jayden Bogle(OW)
0 - 3 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
0 - 4 Kai Havertz
0 - 5 Declan Rice
Fabio Vieira
0 - 6 Benjamin William White
Gabriel Fernando de Jesus
Cedric Ricardo Alves Soares
Thomas Partey
Leandro Trossard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 2 | George Baldock | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 5.79 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 5.15 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.4 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.55 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.53 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 4.42 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 23 | 5.11 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.6 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 63 | 8.17 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 55 | 7.24 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 8.18 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 44 | 8.16 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 2 | 79 | 7 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 1 | 90 | 7.05 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 46 | 8.43 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 32 | 8.01 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 2 | 53 | 7.77 | |
| 21 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ