Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Birmingham City hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Phil Neumann
Christoph Klarer
Thomas Glyn Doyle
Keshi Anderson
Marc Leonard
Louie Koumas
Lyndon Dykes
Cashin
Patrick Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 60 | 6.77 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 56 | 8.68 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 59 | 7.35 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 55 | 7.09 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 1 | 1 | 1 | 88 | 81 | 92.05% | 2 | 7 | 102 | 7.49 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 1 | 1 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 3 | 64 | 7.38 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 1 | 0 | 4 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 0 | 95 | 7.67 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 1 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 80 | 8.03 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 19 | 41.3% | 0 | 0 | 60 | 6.59 | |
| 6 | Jack Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 52 | 6.05 | |
| 14 | Keshi Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 4.94 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 5.93 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 51 | 6.09 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.35 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 41 | Cashin | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.71 | |
| 12 | Marc Leonard | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ