Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Brentford hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frank Ogochukwu Onyeka
Yegor Yarmolyuk
Mikkel Damsgaard
Dakota Ochsenham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 33 | 7.04 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 7 | 6.27 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 1 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ