Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Facundo Buonanotte
0 - 2 Danny Welbeck
Tariq Lamptey
Igor Julio dos Santos de Paulo
Jakub Moder
Facundo Buonanotte
Evan Ferguson
0 - 3 Jack Robinson(OW)
Anssumane Fati
0 - 4 Adingra Simon
Pervis Josue Estupinan Tenorio
0 - 5 Adingra Simon
Bart Verbruggen
Billy Gilmour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 3 | 9.68% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 3 | 36 | 6.18 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 30 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.25 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 5.64 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 37 | 6.37 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 6.12 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.95 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 8 | 110 | 107 | 97.27% | 19 | 0 | 139 | 9.13 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 150 | 141 | 94% | 1 | 3 | 155 | 8.04 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 56 | 7 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 60 | 6.81 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 7 | 2 | 64 | 7.14 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 114 | 110 | 96.49% | 0 | 0 | 123 | 7.14 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 136 | 130 | 95.59% | 0 | 6 | 149 | 8.12 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.12 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 8 | 0 | 49 | 8.9 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.56 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ