Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Bristol City hôm nay ngày 19/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Pring
Harry Cornick
Mark Sykes
Tommy Conway
Alex Scott
Anis Mehmeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 4 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 49 | 70% | 3 | 11 | 101 | 7.9 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 51 | 7.35 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 39 | 68.42% | 0 | 8 | 74 | 7.97 | |
| 1 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 29 | 6.91 | |
| 13 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 5 | 66 | 8.09 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 5 | 43 | 6.43 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 53 | 7.36 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 1 | 47 | 6.93 | |
| 22 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 0 | 67 | 6.29 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 52 | 6.77 | |
| 36 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 2 | 76 | 6.76 | |
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 3 | 49 | 6.34 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 2 | 1 | 53 | 5.95 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 26 | 6.09 | |
| 7 | Alex Scott | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 12 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 13 | 30.95% | 0 | 2 | 52 | 6.17 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 60 | 6.34 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 4 | 3 | 80 | 7.16 | |
| 16 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 46 | 6.37 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 2 | 4 | 88 | 6.78 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 15 | Tommy Conway | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ