Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Bristol City hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mark Sykes
Anis Mehmeti
Nahki Wells
George Earthy
Cameron Pring
Cameron Pring
Robert Dickie
George Tanner
1 - 1 Mark Sykes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 7.03 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 7.14 | |
| 5 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 37 | 7.42 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 36 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 7.45 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 2 | 0 | 61 | 7.05 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.85 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 29 | 6.49 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 59 | 6.16 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 51 | 6.83 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.28 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 37 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ