Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Bristol City hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Scott Twine
1 - 2 Ross McCrorie
1 - 3 Anis Mehmeti
1 - 4 Scott Twine
Sam Bell
Mark Sykes
Sinclair Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.51 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 43 | 5.95 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.58 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.92 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 0 | 54 | 6.07 | |
| 27 | Louie Barry | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 11 | Andrew Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.05 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 31 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.69 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.42 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 7.94 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 14 | 6.55 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ