Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Cardiff City hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Fish
Cian Ashford
Chris Willock
David Turnbull
Rubin Colwill
Joel Bagan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 5 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 2 | 49 | 7.05 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 33 | 6.92 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.55 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 42 | 6.97 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 17 | 6.38 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 48 | 7.06 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 44 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 24 | 6.77 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ