Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Chelsea hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thiago Emiliano da Silva
Trevoh Thomas Chalobah
1 - 2 Noni Madueke
Carney Chukwuemeka
Mykhailo Mudryk
Marc Cucurella
Cesare Casadei
Benoit Badiashile Mukinayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.45 | |
| 30 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 7.13 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 11 | Ben Brereton | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 24 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 60 | 6.72 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 49 | 5.93 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 63 | 6.53 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 21 | 6.46 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 49 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ