Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Sheffield United vs Coventry City, 02h45 ngày 26/02

Vòng 34
02:45 ngày 26/02/2026
Sheffield United
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Coventry City
Địa điểm: Bramall Lane Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.82
-0
1.08
O 3
0.90
U 3
0.84
1
2.28
X
3.60
2
2.80
Hiệp 1
+0
0.85
-0
1.05
O 1.25
1.01
U 1.25
0.83

Hạng nhất Anh » 34

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Coventry City hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Coventry City

Sheffield United Sheffield United
Phút
Coventry City Coventry City
Japhet Tanganga match yellow.png
9'
9'
match yellow.png Ephron Mason-Clarke
Harrison Burrows 1 - 0
Kiến tạo: Gustavo Hamer
match goal
48'
52'
match goal 1 - 1 Haji Wright
Kiến tạo: Ephron Mason-Clarke
57'
match goal 1 - 2 Jack Rudoni
Kiến tạo: Ephron Mason-Clarke
59'
match yellow.png Jay Dasilva
67'
match change Brandon Thomas-Asante
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
Jairo Riedewald
Ra sân: El Hadji Soumare
match change
72'
75'
match change Josh Eccles
Ra sân: Jack Rudoni
Tyrese Campbell
Ra sân: Callum OHare
match change
76'
76'
match change Ellis Simms
Ra sân: Haji Wright
Ki-Jana Hoever
Ra sân: Femi Seriki
match change
83'
Tahith Chong
Ra sân: Andrew Brooks
match change
83'
Andrew Brooks match yellow.png
83'
Tyrese Campbell match yellow.png
84'
90'
match change Victor Torp
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
90'
match change Kaine Hayden
Ra sân: Tatsuhiro Sakamoto

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Coventry City

Sheffield United Sheffield United
Coventry City Coventry City
22
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
14
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
18
 
Cản phá thành công
 
10
13
 
Thử thách
 
7
19
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
3
14
 
Đánh đầu thành công
 
19
10
 
Cản sút
 
3
18
 
Rê bóng thành công
 
10
10
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
19
508
 
Số đường chuyền
 
288
84%
 
Chuyền chính xác
 
68%
98
 
Pha tấn công
 
71
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.67
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.64
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
16
 
Số quả tạt chính xác
 
9
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
24
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Jairo Riedewald
24
Tahith Chong
12
Ki-Jana Hoever
23
Tyrese Campbell
25
Mark McGuinness
7
Thomas Cannon
5
Leo Fuhr Hjelde
17
Adam Davies
4
Oliver Arblaster
Sheffield United Sheffield United 4-2-3-1
4-2-3-1 Coventry City Coventry City
1
Cooper
14
Burrows
6
Bindon
2
Tanganga
38
Seriki
18
Soumare
42
Peck
8
Hamer
10
OHare
11
Brooks
45
Bamford
19
Rushwort...
27
Ewijk
4
Thomas
22
Latibeau...
3
Dasilva
16
Onyeka
6
Grimes
7
Sakamoto
5
Rudoni
10
Mason-Cl...
11
Wright

Substitutes

28
Josh Eccles
23
Brandon Thomas-Asante
9
Ellis Simms
29
Victor Torp
21
Jake Bidwell
13
Ben Wilson
15
Liam Kitching
14
Romain Esse
20
Kaine Hayden
Đội hình dự bị
Sheffield United Sheffield United
Jairo Riedewald 44
Tahith Chong 24
Ki-Jana Hoever 12
Tyrese Campbell 23
Mark McGuinness 25
Thomas Cannon 7
Leo Fuhr Hjelde 5
Adam Davies 17
Oliver Arblaster 4
Sheffield United Coventry City
28 Josh Eccles
23 Brandon Thomas-Asante
9 Ellis Simms
29 Victor Torp
21 Jake Bidwell
13 Ben Wilson
15 Liam Kitching
14 Romain Esse
20 Kaine Hayden

Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Coventry City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
11.67 Phạm lỗi 12.67
4.33 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 2.67
54.67% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 4.1
10.8 Phạm lỗi 9.9
6.8 Phạt góc 4.8
2.1 Thẻ vàng 1.7
53.7% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheffield United (36trận)
Chủ Khách
Coventry City (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
6
3
HT-H/FT-T
2
4
4
2
HT-B/FT-T
0
3
3
2
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
3
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
3
HT-B/FT-B
5
2
0
5

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 2 1 1 11 8 72.73% 0 2 22 6.88
1 Michael Cooper Thủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 26 5.55
8 Gustavo Hamer Tiền vệ trụ 2 0 2 23 13 56.52% 6 1 38 6.88
10 Callum OHare Tiền vệ công 3 0 1 16 12 75% 1 0 30 6.17
2 Japhet Tanganga Trung vệ 1 0 1 48 45 93.75% 0 1 61 6.51
14 Harrison Burrows Hậu vệ cánh trái 3 2 3 39 29 74.36% 5 0 60 7.62
38 Femi Seriki Hậu vệ cánh phải 0 0 1 28 25 89.29% 0 0 54 6.8
11 Andrew Brooks Tiền vệ trụ 5 1 1 20 18 90% 0 0 37 6.82
6 Tyler Bindon Trung vệ 0 0 1 53 45 84.91% 0 6 67 7.32
42 Sydie Peck Tiền vệ trụ 1 0 3 62 56 90.32% 0 1 72 6.79
18 El Hadji Soumare Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 48 44 91.67% 0 0 61 6.75

Coventry City Coventry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Matt Grimes Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 25 73.53% 0 0 44 6.43
23 Brandon Thomas-Asante Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
11 Haji Wright Tiền đạo cắm 2 1 1 7 2 28.57% 0 3 18 7.52
22 Joel Latibeaudiere Trung vệ 0 0 0 28 26 92.86% 0 2 39 6.45
3 Jay Dasilva Hậu vệ cánh trái 0 0 1 32 26 81.25% 1 0 52 6.47
10 Ephron Mason-Clarke Tiền vệ trái 0 0 2 12 11 91.67% 1 0 24 7.07
16 Frank Ogochukwu Onyeka Tiền vệ trụ 2 0 0 7 3 42.86% 1 0 24 6
7 Tatsuhiro Sakamoto Cánh phải 3 1 0 20 11 55% 1 2 30 6.72
27 Milan van Ewijk Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 9 60% 0 0 28 6.32
5 Jack Rudoni Tiền vệ trụ 1 1 0 22 20 90.91% 1 2 40 7.21
4 Bobby Thomas Trung vệ 0 0 1 27 17 62.96% 1 2 42 7
19 Carl Rushworth Thủ môn 0 0 0 33 18 54.55% 0 1 45 6.68

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ