Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Coventry City hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ephron Mason-Clarke
1 - 1 Haji Wright
1 - 2 Jack Rudoni
Jay Dasilva
Brandon Thomas-Asante
Josh Eccles
Ellis Simms
Victor Torp
Kaine Hayden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.88 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 5.55 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 6 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 61 | 6.51 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 0 | 60 | 7.62 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 6 | 67 | 7.32 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 72 | 6.79 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 61 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 18 | 7.52 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 39 | 6.45 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 7.07 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 24 | 6 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 30 | 6.72 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 40 | 7.21 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 42 | 7 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 45 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ