Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Coventry City hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bobby Thomas
Bradley Collins
Jack Rudoni
Jamie Allen
Ben Sheaf
Ellis Simms
Jamie Paterson
3 - 1 Jack Rudoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 7.29 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 26 | 6.46 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 39 | 7.45 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 22 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 48 | 6.04 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 0 | 40 | 6.06 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 13 | 5.96 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.39 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 6 | 49 | 6.31 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 34 | 5.93 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ