Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Hull City hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matty Crooks
Eliot Matazo
Matty Jacob
0 - 2 Matty Jacob
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Regan Slater
Gustavo Puerta
Mason Burstow
Matty Jacob
0 - 3 Harrison Burrows(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 1 | 5 | 94 | 6.33 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 55 | 5.76 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 1 | 4 | 80 | 6.18 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 5.66 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 4 | 50 | 6.56 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 25 | 6.39 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 2 | 48 | 6.79 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 6 | 0 | 76 | 5.52 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 28 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 20 | 5.82 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 68 | 57 | 83.82% | 11 | 2 | 96 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 3 | 3 | 67 | 7.62 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 55 | 7.38 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 7.38 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 30 | 6.53 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 37 | 7.05 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.96 | |
| 36 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 66 | 8.05 | |
| 29 | Matty Jacob | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.38 | |
| 17 | Finley Burns | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 7.05 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 38 | 7.32 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ