Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Ipswich Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Walton
Darnell Furlong
Cedric Kipre
Leif Davis
Ivan Azon Monzon
Wes Burns
2 - 1 Jack Clarke
Anis Mehmeti
Jens Cajuste
Jacob Greaves

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ben Mee | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 50 | 6.3 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.33 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 1 | 40 | 7.04 | |
| 22 | Thomas Davies | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 35 | 8.24 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 7.63 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 4 | 5 | 57 | 7.59 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 1 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 53 | 7.41 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.99 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 41 | 8.23 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 3 | 55 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 48 | 5.57 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 2 | 0 | 65 | 5.64 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 25 | 5.72 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 49 | 5.79 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 66 | 81.48% | 0 | 4 | 91 | 6.82 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 29 | 6.43 | |
| 24 | Jacob Greaves | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 4 | 70 | 5.99 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ