Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Sheffield United vs Ipswich Town, 22h00 ngày 24/01

Vòng 29
22:00 ngày 24/01/2026
Sheffield United 1
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Ipswich Town
Địa điểm: Bramall Lane Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.84
-0.25
1.06
O 2.5
1.05
U 2.5
0.83
1
2.70
X
3.30
2
2.32
Hiệp 1
+0
1.19
-0
0.72
O 1
0.96
U 1
0.88

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Ipswich Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Ipswich Town

Sheffield United Sheffield United
Phút
Ipswich Town Ipswich Town
Callum OHare 1 - 0
Kiến tạo: Gustavo Hamer
match goal
38'
39'
match yellow.png Christian Walton
45'
match yellow.png Darnell Furlong
Andrew Brooks 2 - 0 match goal
45'
48'
match yellow.png Cedric Kipre
56'
match change Leif Davis
Ra sân: Cedric Kipre
57'
match change Ivan Azon Monzon
Ra sân: George Hirst
57'
match change Wes Burns
Ra sân: Sammie Szmodics
60'
match pen 2 - 1 Jack Clarke
Oliver Arblaster
Ra sân: Thomas Davies
match change
63'
Patrick Bamford 3 - 1
Kiến tạo: Gustavo Hamer
match goal
66'
71'
match change Anis Mehmeti
Ra sân: Sindre Walle Egeli
71'
match change Jens Cajuste
Ra sân: Jack Taylor
Thomas Cannon
Ra sân: Gustavo Hamer
match change
73'
Patrick Bamford match yellow.png
75'
76'
match yellow.png Jacob Greaves
Patrick Bamford match yellow.pngmatch red
84'
Ki-Jana Hoever
Ra sân: Andrew Brooks
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Ipswich Town

Sheffield United Sheffield United
Ipswich Town Ipswich Town
16
 
Tổng cú sút
 
11
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
44
 
Đánh đầu
 
32
4
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
10
13
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
26
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
2
24
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
1
20
 
Ném biên
 
20
329
 
Số đường chuyền
 
446
71%
 
Chuyền chính xác
 
75%
99
 
Pha tấn công
 
77
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.98
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.19
1.37
 
Cú sút trúng đích
 
2.43
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
10
 
Số quả tạt chính xác
 
12
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
23
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Thomas Cannon
12
Ki-Jana Hoever
4
Oliver Arblaster
24
Tahith Chong
14
Harrison Burrows
23
Tyrese Campbell
28
Alex Matos
17
Adam Davies
37
Dovydas Sasnauskas
Sheffield United Sheffield United 4-2-3-1
4-2-3-1 Ipswich Town Ipswich Town
1
Cooper
3
McCallum
15
Mee
25
McGuinne...
38
Seriki
42
Peck
22
Davies
8
Hamer
10
OHare
11
Brooks
45
Bamford
28
Walton
19
Furlong
26
Shea
4
Kipre
24
Greaves
5
Matusiwa
14
Taylor
8
Egeli
23
Szmodics
47
Clarke
9
Hirst

Substitutes

33
Anis Mehmeti
31
Ivan Azon Monzon
3
Leif Davis
7
Wes Burns
12
Jens Cajuste
25
Elkan Baggott
20
Kasey McAteer
1
Alex Palmer
18
Ben Johnson
Đội hình dự bị
Sheffield United Sheffield United
Thomas Cannon 7
Ki-Jana Hoever 12
Oliver Arblaster 4
Tahith Chong 24
Harrison Burrows 14
Tyrese Campbell 23
Alex Matos 28
Adam Davies 17
Dovydas Sasnauskas 37
Sheffield United Ipswich Town
33 Anis Mehmeti
31 Ivan Azon Monzon
3 Leif Davis
7 Wes Burns
12 Jens Cajuste
25 Elkan Baggott
20 Kasey McAteer
1 Alex Palmer
18 Ben Johnson

Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Ipswich Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 13.67
7.33 Phạt góc 7.67
2 Thẻ vàng 2
52.67% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 1
5.3 Sút trúng cầu môn 5.6
9.4 Phạm lỗi 10.9
6.8 Phạt góc 7.3
1.5 Thẻ vàng 1.6
54.2% Kiểm soát bóng 60.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheffield United (32trận)
Chủ Khách
Ipswich Town (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
10
5
HT-H/FT-T
2
4
1
0
HT-B/FT-T
0
3
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
2
1
4
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
3
HT-B/FT-B
4
2
0
1

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Ben Mee Defender 2 0 0 41 32 78.05% 0 3 50 6.3
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 3 2 1 12 8 66.67% 0 2 25 6.33
1 Michael Cooper Thủ môn 0 0 0 32 14 43.75% 0 1 40 7.04
22 Thomas Davies Midfielder 0 0 1 27 25 92.59% 1 0 37 6.45
8 Gustavo Hamer Midfielder 2 1 3 26 19 73.08% 1 1 35 8.24
10 Callum OHare Midfielder 3 3 2 21 16 76.19% 0 0 36 7.63
12 Ki-Jana Hoever Hậu vệ cánh phải 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 6 6.32
3 Sam McCallum Defender 0 0 1 27 14 51.85% 4 5 57 7.59
25 Mark McGuinness Defender 0 0 0 29 28 96.55% 0 3 36 6.2
38 Femi Seriki Defender 1 1 3 25 20 80% 4 2 53 7.41
4 Oliver Arblaster Midfielder 0 0 0 10 4 40% 0 0 13 6.14
7 Thomas Cannon Forward 1 0 0 4 3 75% 0 1 10 5.99
11 Andrew Brooks Midfielder 3 1 0 23 13 56.52% 0 1 41 8.23
42 Sydie Peck Midfielder 0 0 0 48 34 70.83% 0 3 55 6.85

Ipswich Town Ipswich Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Christian Walton Thủ môn 0 0 0 36 29 80.56% 0 0 48 5.57
7 Wes Burns Midfielder 0 0 1 7 7 100% 2 0 13 6.14
23 Sammie Szmodics Midfielder 2 1 0 15 11 73.33% 0 0 21 6.01
19 Darnell Furlong Defender 0 0 0 49 36 73.47% 2 0 65 5.64
9 George Hirst Forward 1 1 0 13 5 38.46% 0 4 16 6.22
5 Azor Matusiwa Midfielder 0 0 0 38 31 81.58% 0 0 53 6.46
14 Jack Taylor Midfielder 1 0 0 20 14 70% 1 2 25 5.72
12 Jens Cajuste Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 10 5.97
4 Cedric Kipre Defender 0 0 0 43 32 74.42% 0 0 49 5.79
47 Jack Clarke Midfielder 4 2 2 28 18 64.29% 2 0 45 6.42
26 Dara O Shea Defender 0 0 0 81 66 81.48% 0 4 91 6.82
3 Leif Davis Defender 1 0 0 20 13 65% 1 2 29 6.43
24 Jacob Greaves Defender 0 0 1 51 41 80.39% 1 4 70 5.99
33 Anis Mehmeti Tiền vệ công 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 10 5.94
31 Ivan Azon Monzon Forward 1 0 0 4 2 50% 0 1 9 6.02
8 Sindre Walle Egeli Forward 1 1 0 18 13 72.22% 1 0 26 5.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ