Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Leeds United hôm nay ngày 25/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Rothwell
Mateo Joseph
Ao Tanaka
1 - 1 Hector Junior Firpo Adames
Degnand Wilfried Gnonto
1 - 2 Ao Tanaka
Sam Byram
1 - 3 Joel Piroe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 23 | 6.36 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.98 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 23 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 59 | 6.72 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 43 | 6.25 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 40 | 5.91 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 74 | 6.67 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 6.03 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 38 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ