Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Manchester United hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Scott Mctominay
Anthony Martial
Christian Eriksen
Alejandro Garnacho
1 - 2 Diogo Dalot
Jonny Evans
Raphael Varane
Mason Mount
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 27 | 7.2 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.19 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 6.09 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 37 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 28 | 6.26 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 50 | 7.39 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 51 | 6.58 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 5.87 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.63 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ