Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Mansfield Town hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Mansfield Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Louis Reed
1 - 2 Louis Reed
1 - 3 Lucas Akins
1 - 4 Rhys Oates
Victor Adeboyejo
Jonathan Russell
Aaron Lewis
Stephen McLaughlin
Adedeji Oshilaja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Ben Mee | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 0 | 109 | 6.6 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 5.3 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 22 | Thomas Davies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 3 | 2 | 6 | 57 | 46 | 80.7% | 9 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 0 | 59 | 5.8 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 4 | 1 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 9 | 0 | 90 | 6 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 5 | 0 | 2 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 16 | 113 | 7.2 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 124 | 115 | 92.74% | 1 | 0 | 139 | 6.9 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 1 | 101 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 0 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 8.5 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 47 | 9.2 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 15 | Jamie McDonnell | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ