Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Sheffield United vs Mansfield Town, 21h30 ngày 11/01

Vòng Round 3
21:30 ngày 11/01/2026
Sheffield United
Đã kết thúc 3 - 4 Xem Live (1 - 2)
Mansfield Town
Địa điểm: Bramall Lane Stadium
Thời tiết: Tuyết rơi, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.99
+1.25
0.83
O 2.75
0.81
U 2.75
0.94
1
1.40
X
5.40
2
5.80
Hiệp 1
-0.5
0.99
+0.5
0.85
O 1.25
1.02
U 1.25
0.76

Cúp FA

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Mansfield Town hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Mansfield Town tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Mansfield Town

Sheffield United Sheffield United
Phút
Mansfield Town Mansfield Town
13'
match goal 0 - 1 Louis Reed
Gustavo Hamer 1 - 1
Kiến tạo: El Hadji Soumare
match goal
20'
44'
match goal 1 - 2 Louis Reed
50'
match goal 1 - 3 Lucas Akins
Kiến tạo: Rhys Oates
El Hadji Soumare match yellow.png
54'
Patrick Bamford
Ra sân: Danny Ings
match change
56'
57'
match goal 1 - 4 Rhys Oates
Kiến tạo: Frazer Blake-Tracy
Andrew Brooks
Ra sân: Tahith Chong
match change
57'
Femi Seriki
Ra sân: Ki-Jana Hoever
match change
57'
Patrick Bamford 2 - 4
Kiến tạo: Mark McGuinness
match goal
61'
Nathan Moriah Welsh(OW) 3 - 4 match phan luoi
65'
Thomas Davies
Ra sân: El Hadji Soumare
match change
70'
Tyrese Campbell match yellow.png
73'
76'
match change Victor Adeboyejo
Ra sân: Rhys Oates
76'
match change Jonathan Russell
Ra sân: Nathan Moriah Welsh
76'
match change Aaron Lewis
Ra sân: Jamie McDonnell
84'
match change Stephen McLaughlin
Ra sân: Will Evans
Jairo Riedewald
Ra sân: Oliver Arblaster
match change
84'
89'
match yellow.png Adedeji Oshilaja

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Mansfield Town

Sheffield United Sheffield United
Mansfield Town Mansfield Town
23
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
8
11
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
80%
 
Kiểm soát bóng
 
20%
29
 
Đánh đầu
 
25
2
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
27
5
 
Thử thách
 
7
24
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
9
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
4
19
 
Đánh đầu thành công
 
8
9
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
15
9
 
Đánh chặn
 
8
18
 
Ném biên
 
9
745
 
Số đường chuyền
 
196
90%
 
Chuyền chính xác
 
62%
144
 
Pha tấn công
 
56
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
78%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
22%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
20
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
2.29
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.97
1.44
 
xG Set Play
 
0.15
2.29
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.97
0.97
 
Cú sút trúng đích
 
1.72
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
29
 
Số quả tạt chính xác
 
10
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
21
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Patrick Bamford
38
Femi Seriki
11
Andrew Brooks
22
Thomas Davies
44
Jairo Riedewald
31
Luke Faxon
3
Sam McCallum
6
Tyler Bindon
7
Thomas Cannon
Sheffield United Sheffield United 4-4-2
3-4-3 Mansfield Town Mansfield Town
17
Davies
14
Burrows
15
Mee
25
McGuinne...
12
Hoever
8
Hamer
18
Soumare
4
Arblaste...
24
Chong
23
Campbell
9
Ings
1
Roberts
23
Oshilaja
5
Sweeney
6
Cargill
7
Akins
15
McDonnel...
25
2
Reed
20
Blake-Tr...
22
Welsh
18
Oates
11
Evans

Substitutes

8
Aaron Lewis
13
Jonathan Russell
19
Victor Adeboyejo
3
Stephen McLaughlin
12
Owen Mason
27
Luke Bolton
4
Elliott Hewitt
44
Oliver Irow
14
Dom Dwyer
Đội hình dự bị
Sheffield United Sheffield United
Patrick Bamford 45
Femi Seriki 38
Andrew Brooks 11
Thomas Davies 22
Jairo Riedewald 44
Luke Faxon 31
Sam McCallum 3
Tyler Bindon 6
Thomas Cannon 7
Sheffield United Mansfield Town
8 Aaron Lewis
13 Jonathan Russell
19 Victor Adeboyejo
3 Stephen McLaughlin
12 Owen Mason
27 Luke Bolton
4 Elliott Hewitt
44 Oliver Irow
14 Dom Dwyer

Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Mansfield Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 2.33
10.67 Phạm lỗi 14.33
7.33 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 1.33
52.67% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 0.9
5.3 Sút trúng cầu môn 3.6
9.4 Phạm lỗi 11.1
6.8 Phạt góc 2.8
1.5 Thẻ vàng 2.1
54.2% Kiểm soát bóng 38.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheffield United (32trận)
Chủ Khách
Mansfield Town (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
4
4
HT-H/FT-T
2
4
2
2
HT-B/FT-T
0
3
1
1
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
2
1
4
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
1
2
2
0
HT-B/FT-B
4
2
3
5

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Danny Ings Forward 3 0 0 9 6 66.67% 0 0 16 6.7
15 Ben Mee Defender 0 0 0 99 95 95.96% 0 0 109 6.6
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 1 1 2 15 12 80% 0 0 22 6.8
17 Adam Davies Thủ môn 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 24 5.3
44 Jairo Riedewald Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 11 100% 0 0 14 6.9
22 Thomas Davies Midfielder 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 34 7
8 Gustavo Hamer Midfielder 3 2 6 57 46 80.7% 9 0 81 7.6
23 Tyrese Campbell Forward 2 1 0 17 14 82.35% 1 2 26 6.6
24 Tahith Chong Midfielder 2 0 1 26 22 84.62% 1 1 39 6.2
12 Ki-Jana Hoever Hậu vệ cánh phải 0 0 0 41 37 90.24% 5 0 59 5.8
14 Harrison Burrows Defender 4 1 2 65 57 87.69% 9 0 90 6
25 Mark McGuinness Defender 5 0 2 95 87 91.58% 0 16 113 7.2
38 Femi Seriki Defender 0 0 0 32 29 90.63% 2 1 41 6.1
4 Oliver Arblaster Midfielder 1 0 2 124 115 92.74% 1 0 139 6.9
11 Andrew Brooks Midfielder 0 0 0 22 19 86.36% 1 0 31 6.4
18 El Hadji Soumare Midfielder 2 0 3 93 84 90.32% 0 1 101 7

Mansfield Town Mansfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Stephen McLaughlin Midfielder 0 0 0 5 4 80% 1 0 9 6.9
7 Lucas Akins Forward 2 1 0 8 5 62.5% 0 0 24 7.2
11 Will Evans Forward 0 0 3 18 11 61.11% 2 0 40 7.2
23 Adedeji Oshilaja Defender 0 0 0 13 11 84.62% 1 2 29 6.9
18 Rhys Oates Forward 4 3 2 11 8 72.73% 0 1 28 8.5
6 Baily Cargill Defender 0 0 0 19 13 68.42% 0 0 40 6.1
25 Louis Reed Midfielder 3 2 1 23 18 78.26% 0 0 47 9.2
1 Liam Roberts Thủ môn 0 0 0 31 8 25.81% 0 1 37 6.2
5 Ryan Sweeney Defender 0 0 0 16 12 75% 0 2 28 6.3
19 Victor Adeboyejo Tiền đạo cắm 0 0 0 8 4 50% 0 0 12 6.2
8 Aaron Lewis Midfielder 1 0 0 1 0 0% 0 0 7 6.5
20 Frazer Blake-Tracy Defender 0 0 1 14 7 50% 2 1 34 6.4
13 Jonathan Russell Tiền vệ trụ 0 0 1 6 6 100% 0 0 13 7.1
22 Nathan Moriah Welsh Midfielder 0 0 0 11 9 81.82% 4 0 21 5.7
15 Jamie McDonnell Midfielder 2 0 0 12 6 50% 0 2 27 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ