Sheffield United 1
-0.25 0.95
+0.25 0.83
2.5 0.67
u 1.10
2.18
2.78
3.27
-0 0.95
+0 1.10
1 0.70
u 1.10
2.66
3.3
2.16
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Middlesbrough hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tommy Conway
0 - 2 Riley Mcgree
Alex Gilbert
Callum Brittain
Alex Gilbert
David Strelec
Dael Fry
Jeremy Sarmiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 5.98 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 48 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 5.96 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.65 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 35 | 6.11 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7.07 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 42 | 7.19 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 45 | 8.28 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 61 | 7.53 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 7.28 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 47 | 7.46 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 7.56 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ