Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Norwich City hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jakov Medic
Forson Amankwah
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Tony Springett
Benjamin Chrisene
Errol Mundle
1 - 1 El Hadji Soumare(OW)
Anis Ben Slimane
Matej Jurasek
Pelle Mattsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 5 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 7.26 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 5.98 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.58 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 2 | 28 | 7.39 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 50 | 6.99 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 1 | 1 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 1 | 64 | 7.04 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 66 | 6.86 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.81 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 18 | 6.14 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.46 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 35 | 6.35 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 42 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 2 | 43 | 6.46 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 5 | Jakov Medic | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 4 | 67 | 6.91 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 55 | 6.33 | |
| 18 | Forson Amankwah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 23 | 6.47 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 53 | 7.05 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 1 | 1 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 64 | 6.84 | |
| 46 | Errol Mundle | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ