Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Oxford United hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Myles Peart-Harris
Will Vaulks
Mark Harris
Stanley Mills
Cameron Brannagan
Ole ter Haar Romeny
Siriki Dembele
Yunus Emre Konak
Christ Makosso
Yunus Emre Konak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 5.48 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 4 | 84 | 6.44 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 9 | 2 | 62 | 6.77 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 62 | 6.91 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 53 | 6.39 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 13 | 6.95 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 39 | 7.82 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 1 | 0 | 1 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 2 | 86 | 6.84 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 56 | 7.06 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 30 | 6.86 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 2 | 33 | 6.09 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.74 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 31 | 5.61 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.27 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.96 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 37 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ