Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Oxford United hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyler Goodrham
Matthew Phillips
Idris El Mizouni
Mark Harris
Owen Dale
Joshua McEachran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 99 | 97.06% | 0 | 0 | 111 | 6.87 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 64 | 7.16 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 2 | 102 | 7.23 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 3 | 0 | 79 | 9.05 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 41 | 7.74 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 8.48 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 69 | 7.21 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 2 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 3 | 0 | 90 | 8.11 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 39 | Ryan One | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.03 | ||
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 72 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.08 | |
| 22 | Greg Leigh | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 46 | 6.44 | ||
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 32 | 5.62 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 5.67 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 1 | 35 | 6.23 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ