Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kornel Szucs
Darko Gyabi
Andre Gray
Adam Forshaw
Callum Wright
Freddie Issaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 4 | 56 | 7.48 | |
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.83 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 7.44 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 49 | 6.93 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 39 | 7.03 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 0 | 48 | 8.08 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 22 | 6.78 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.45 | |
| 39 | Ryan One | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 19 | 6.3 | ||
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 48 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 11 | 6.27 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 53 | 5.5 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 0 | 84 | 5.85 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 82 | 6.12 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 48 | 6.12 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 55 | 84.62% | 5 | 1 | 92 | 6.94 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 87 | 84.47% | 0 | 3 | 112 | 7 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 1 | 97 | 5.92 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 34 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ