Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sheffield United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Preston North End hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Teitur Thordarson
Ryan Porteous
Ryan Ledson
Sam Greenwood
Ched Evans
Benjamin Whiteman
Andrew Hughes
Lewis Gibson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 52 | 6.89 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 5 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 1 | 71 | 7.04 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 3 | 0 | 69 | 7.23 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 50 | 7.49 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 59 | 6.23 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.51 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 12 | 5 | 93 | 8.22 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 28 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 3 | 86 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 4 | 43 | 6.69 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 5.84 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 40 | 6.76 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 56 | 7.31 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.51 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 33 | 6.52 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 72 | 6.74 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 2 | 61 | 6.45 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ